kì quan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh vật hoặc công trình đẹp đẽ, kỳ lạ, hiếm có: "kì quan" chỉ những thứ vừa đẹp vừa lạ thường, gây ấn tượng mạnh mẽ, thường là do thiên nhiên tạo ra hoặc do con người xây dựng.
- Điều kỳ diệu, phi thường: "kì quan" cũng được dùng để chỉ bất cứ điều gì gây ngạc nhiên lớn (thường mang nghĩa tích cực).
Ví dụ sử dụng
Cảnh vật hoặc công trình:
- Vịnh Hạ Long là một kì quan thiên nhiên của thế giới. (Vịnh Hạ Long là cảnh đẹp kỳ lạ hiếm có do thiên nhiên tạo ra.)
- Kim tự tháp Ai Cập là kì quan nhân tạo cổ đại. (Kim tự tháp là công trình đẹp lạ thường do con người xây dựng thời xưa.)
Điều kỳ diệu:
- Sự hồi phục của anh ấy sau tai nạn thực sự là một kì quan. (Sự hồi phục đó là điều phi thường, đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bảy kì quan thế giới": danh sách các công trình nổi tiếng nhất thời cổ đại hoặc hiện đại.
- Bảy kì quan thế giới cổ đại bao gồm Vườn treo Babylon. (Đó là danh sách các công trình kỳ diệu nhất thời xưa.)
"kì quan kiến trúc": công trình xây dựng có giá trị nghệ thuật và kỹ thuật vượt trội.
- Nhà thờ Đức Bà Paris là kì quan kiến trúc Gothic. (Nhà thờ đó là công trình đẹp lạ thường về kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
Kỳ quan (danh từ): cách viết khác của "kì quan", nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- Kỳ quan thế giới mới được bình chọn vào năm 2007. (Các công trình kỳ diệu mới được chọn.)
Kỳ tích (danh từ): thành tựu phi thường, khác với "kì quan" là chỉ sự vật/cảnh tượng, không phải hành động.
- Họ đã tạo nên kỳ tích trong cuộc thi. (Họ đạt thành tích đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Thắng cảnh: cảnh đẹp nổi tiếng, thường do thiên nhiên tạo ra.
- Kỳ bí: vừa đẹp vừa huyền bí, khó hiểu.
- Tuyệt tác: tác phẩm hoàn hảo, thường chỉ công trình nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Kì quan thế giới: chỉ những công trình hoặc cảnh vật được công nhận là đẹp nhất, kỳ lạ nhất trên toàn cầu.
- Đền Taj Mahal được liệt vào danh sách kì quan thế giới. (Đền đó là một trong những công trình đẹp lạ thường nhất thế giới.)